Kho từ › awl-sublist-1 › consist

consist

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
bao gồm, gồm có (consist of)
UK /kənˈsɪst/ · US /kənˈsɪst/
To be made up of or include something.
The committee consists of twelve members.
→ Hội đồng bao gồm mười hai thành viên.
The team consists of five members.→ Nhóm bao gồm năm thành viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consistere'.
Đồng nghĩa
compriseinclude
Collocations
consist ofconsist mainly
🎯 IELTS: Sử dụng 'consist' để mô tả thành phần trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cấu trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...