Kho từ › awl-sublist-1 › area

area

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
lĩnh vực, khu vực, phạm vi
UK /ˈeriə/ · US /ˈeriə/
A specific place or field of study.
This area of research is rapidly growing.
→ Lĩnh vực nghiên cứu này đang phát triển nhanh chóng.
The area of research is rapidly evolving.→ Lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area' nghĩa là 'khoảng trống'.
Đồng nghĩa
regionfield
Collocations
urban arearural areastudy area
🎯 IELTS: Sử dụng 'area' để xác định chủ đề trong bài viết.
Có thể chỉ địa lý hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...