Kho từ › area

area ID 717008 //ˈɛriə//

B1 danh từ IELTS
khu vực, lĩnh vực, diện tích
This is a quiet residential area with many parks.
→ Đây là một khu dân cư yên tĩnh với nhiều công viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...