Từ vựng C1

Chủ đề science-research · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

biotechnology

/ˌbaɪoʊtekˈnɒlədʒi/ C1 IELTS

Nghĩa

công nghệ sinh học n

Định nghĩa · The use of living organisms to develop products or processes.

“Biotechnology promises medical advances.”Công nghệ sinh học hứa hẹn tiến bộ y học.

“Biotechnology is used in medicine and agriculture.”Công nghệ sinh học được sử dụng trong y học và nông nghiệp.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'bio' và 'technology'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến công nghệ sinh học trong các bài viết về khoa học.

Ghi chú · Lĩnh vực này rất đa dạng và sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...