Kho từ › science-research › biotechnology

biotechnology

C1 n 📁 science-research IELTS
công nghệ sinh học
UK /ˌbaɪoʊtekˈnɒlədʒi/ · US /ˌbaɪoʊtekˈnɒlədʒi/
The use of living organisms to develop products or processes.
Biotechnology promises medical advances.
→ Công nghệ sinh học hứa hẹn tiến bộ y học.
Biotechnology is used in medicine and agriculture.→ Công nghệ sinh học được sử dụng trong y học và nông nghiệp.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'bio' và 'technology'.
Đồng nghĩa
bioengineeringgenetic engineering
Collocations
biotechnology researchbiotechnology applications
🎯 IELTS: Đề cập đến công nghệ sinh học trong các bài viết về khoa học.
Lĩnh vực này rất đa dạng và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...