biotechnology
Nghĩa
Định nghĩa · The use of living organisms to develop products or processes.
“Biotechnology promises medical advances.”Công nghệ sinh học hứa hẹn tiến bộ y học.
“Biotechnology is used in medicine and agriculture.”Công nghệ sinh học được sử dụng trong y học và nông nghiệp.
Mẹo IELTS · Đề cập đến công nghệ sinh học trong các bài viết về khoa học.
Ghi chú · Lĩnh vực này rất đa dạng và sáng tạo.