Kho từ › health-wellbeing › sedentary

sedentary //ˈsedənteri//

B2 adj 📁 health-wellbeing IELTS
ít vận động
A sedentary lifestyle increases health risks.
→ Lối sống ít vận động làm tăng rủi ro sức khỏe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...