Kho từ › time › afternoon

afternoon

A1 n. 📁 time
Buổi chiều
UK /ˌɑːftərˈnuːn/ · US /ˌɑːftərˈnuːn/
The part of the day after noon and before evening.
Good afternoon!
→ Chào buổi chiều!
I have a meeting this afternoon.→ Tôi có cuộc họp chiều nay.
Đồng nghĩa
pmpost meridiem
Collocations
in the afternoonafternoon tea
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.
Buổi chiều, từ 12h trưa đến tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...