Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/ B2 IELTS

Nghĩa

vệ sinh n

Định nghĩa · The practice of keeping oneself clean and healthy.

“Hand hygiene prevents disease spread.”Vệ sinh tay ngăn ngừa lây lan bệnh.

“Good hygiene helps prevent illness.”Vệ sinh tốt giúp ngăn ngừa bệnh tật.

Đồng nghĩa cleanlinesssanitation
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sức khỏe'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vệ sinh trong các bài viết về sức khỏe.

Ghi chú · Vệ sinh rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...