Kho từ › health-wellbeing › hygiene

hygiene

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
vệ sinh
UK /ˈhaɪdʒiːn/ · US /ˈhaɪdʒiːn/
The practice of keeping oneself clean and healthy.
Hand hygiene prevents disease spread.
→ Vệ sinh tay ngăn ngừa lây lan bệnh.
Good hygiene helps prevent illness.→ Vệ sinh tốt giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sức khỏe'.
Đồng nghĩa
cleanlinesssanitation
Collocations
personal hygienehygiene practices
🎯 IELTS: Thảo luận về vệ sinh trong các bài viết về sức khỏe.
Vệ sinh rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...