Kho từ › health-wellbeing › hygiene

hygiene //ˈhaɪdʒiːn//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
vệ sinh
Hand hygiene prevents disease spread.
→ Vệ sinh tay ngăn ngừa lây lan bệnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...