aging population
Nghĩa
Định nghĩa · A population that is getting older over time.
“Japan faces an aging population.”Nhật Bản đối mặt với dân số già.
“The aging population requires more healthcare services.”Dân số già cần nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏe hơn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tác động của dân số già trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Dân số già ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực xã hội.