Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aging population

/ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

dân số già n

Định nghĩa · A population that is getting older over time.

“Japan faces an aging population.”Nhật Bản đối mặt với dân số già.

“The aging population requires more healthcare services.”Dân số già cần nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏe hơn.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp từ 'aging' và 'population'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tác động của dân số già trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Dân số già ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...