Kho từ › health-wellbeing › mindfulness

mindfulness //ˈmaɪndfəlnəs//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sự tỉnh thức
Mindfulness practices spread to schools.
→ Thực hành tỉnh thức lan rộng đến trường học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...