Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mindfulness

/ˈmaɪndfəlnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tỉnh thức n

Định nghĩa · Being aware and present in the moment.

“Mindfulness practices spread to schools.”Thực hành tỉnh thức lan rộng đến trường học.

“Practicing mindfulness can reduce stress and anxiety.”Thực hành sự tỉnh thức có thể giảm căng thẳng và lo âu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe tâm thần.

Ghi chú · Sự tỉnh thức giúp cải thiện tâm trạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...