Kho từ › health-wellbeing › outbreak

outbreak

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sự bùng phát (dịch bệnh)
UK /ˈaʊtbreɪk/ · US /ˈaʊtbreɪk/
An occurrence of a disease spreading rapidly.
A flu outbreak closed many schools.
→ Một đợt bùng phát cúm đã đóng cửa nhiều trường.
The outbreak of the virus surprised health officials.→ Sự bùng phát của virus đã khiến các quan chức y tế bất ngờ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh có nghĩa là 'bùng nổ'.
Đồng nghĩa
epidemicflare-up
Collocations
disease outbreakoutbreak response
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dịch bệnh.
Sự bùng phát cần được kiểm soát kịp thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...