outbreak
Nghĩa
Định nghĩa · An occurrence of a disease spreading rapidly.
“A flu outbreak closed many schools.”Một đợt bùng phát cúm đã đóng cửa nhiều trường.
“The outbreak of the virus surprised health officials.”Sự bùng phát của virus đã khiến các quan chức y tế bất ngờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch bệnh.
Ghi chú · Sự bùng phát cần được kiểm soát kịp thời.