Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outbreak

/ˈaʊtbreɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

sự bùng phát (dịch bệnh) n

Định nghĩa · An occurrence of a disease spreading rapidly.

“A flu outbreak closed many schools.”Một đợt bùng phát cúm đã đóng cửa nhiều trường.

“The outbreak of the virus surprised health officials.”Sự bùng phát của virus đã khiến các quan chức y tế bất ngờ.

Đồng nghĩa epidemicflare-up
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh có nghĩa là 'bùng nổ'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch bệnh.

Ghi chú · Sự bùng phát cần được kiểm soát kịp thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...