urban sprawl
Nghĩa
Định nghĩa · The uncontrolled spread of a city into surrounding areas.
“Urban sprawl consumes farmland.”Mở rộng đô thị thiếu kiểm soát tiêu thụ đất nông nghiệp.
“Urban sprawl can lead to traffic and pollution problems.”Sự mở rộng đô thị thiếu kiểm soát có thể dẫn đến vấn đề giao thông và ô nhiễm.
Mẹo IELTS · Thảo luận về ảnh hưởng của sự mở rộng đô thị trong IELTS.
Ghi chú · Thường gây ra vấn đề môi trường.