EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urbanization-city › suburb
suburb
B2
n
📁 urbanization-city
IELTS
vùng ngoại ô
UK /ˈsʌbɜːrb/
·
US /ˈsʌbɜːrb/
An area outside a city where people live.
Many families move to the suburbs.
→ Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô.
Many families prefer to live in the suburb for peace.
→ Nhiều gia đình thích sống ở vùng ngoại ô để yên tĩnh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'ngoài thành phố'.
Đồng nghĩa
outskirts
residential area
Collocations
suburb living
suburb development
🎯
IELTS:
Thảo luận về vùng ngoại ô trong các bài viết về đô thị.
Ngoại ô thường có không gian sống rộng rãi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Utility
/juːˈtɪləti/
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
Commute
/kəˈmjuːt/
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
metropolis
/məˈtrɒpəlɪs/
thành phố lớn
skyscraper
/ˈskaɪskreɪpər/
tòa nhà chọc trời
high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/
nhà cao tầng
densely populated
/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
dân cư đông đúc
traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
tắc nghẽn giao thông
Có trong các bộ
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...