Utility
Nghĩa
Định nghĩa · A service that provides essential needs like water or electricity.
“Utility costs vary by season.”Chi phí tiện ích thay đổi theo mùa.
“Utility services are vital for daily life.”Dịch vụ tiện ích rất quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ tầm quan trọng của dịch vụ tiện ích.
Ghi chú · Liên quan đến dịch vụ công cộng.