Commute
/kəˈmjuːt/ B2 IELTS
Nghĩa
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
v
Định nghĩa · To travel regularly between home and work.
“Many commute over an hour daily.”Nhiều người đi lại hơn một giờ hằng ngày.
“I commute to the city every day by train.”Tôi đi lại vào thành phố mỗi ngày bằng tàu.
Cụm hay dùng
commute dailycommute by buslong commute
Họ từ
commuter (n)
Cấu tạoTừ 'commute' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Mô tả thói quen đi lại để thể hiện lối sống trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đi làm hàng ngày.