Kho từ › urbanization-city › skyscraper

skyscraper

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
tòa nhà chọc trời
UK /ˈskaɪskreɪpər/ · US /ˈskaɪskreɪpər/
A very tall building, often found in cities.
Skyscrapers dominate modern skylines.
→ Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời hiện đại.
The skyscraper dominates the city skyline.→ Tòa nhà chọc trời chiếm ưu thế trong đường chân trời thành phố.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'sky' và 'scrape'.
Đồng nghĩa
high-risetower
Collocations
modern skyscraperskyscraper design
🎯 IELTS: Đề cập đến skyscraper khi nói về đô thị hóa.
Tòa nhà chọc trời thường có kiến trúc ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...