Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

skyscraper

/ˈskaɪskreɪpər/ B2 IELTS

Nghĩa

tòa nhà chọc trời n

Định nghĩa · A very tall building, often found in cities.

“Skyscrapers dominate modern skylines.”Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời hiện đại.

“The skyscraper dominates the city skyline.”Tòa nhà chọc trời chiếm ưu thế trong đường chân trời thành phố.

Đồng nghĩa high-risetower
Cấu tạoKết hợp từ 'sky' và 'scrape'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến skyscraper khi nói về đô thị hóa.

Ghi chú · Tòa nhà chọc trời thường có kiến trúc ấn tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...