EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urbanization-city › skyscraper
skyscraper
B2
n
📁 urbanization-city
IELTS
tòa nhà chọc trời
UK /ˈskaɪskreɪpər/
·
US /ˈskaɪskreɪpər/
A very tall building, often found in cities.
Skyscrapers dominate modern skylines.
→ Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời hiện đại.
The skyscraper dominates the city skyline.
→ Tòa nhà chọc trời chiếm ưu thế trong đường chân trời thành phố.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'sky' và 'scrape'.
Đồng nghĩa
high-rise
tower
Collocations
modern skyscraper
skyscraper design
🎯
IELTS:
Đề cập đến skyscraper khi nói về đô thị hóa.
Tòa nhà chọc trời thường có kiến trúc ấn tượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Utility
/juːˈtɪləti/
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
Commute
/kəˈmjuːt/
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
metropolis
/məˈtrɒpəlɪs/
thành phố lớn
suburb
/ˈsʌbɜːrb/
vùng ngoại ô
high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/
nhà cao tầng
densely populated
/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
dân cư đông đúc
traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
tắc nghẽn giao thông
Có trong các bộ
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...