EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urbanization-city › metropolis
metropolis
B2
n
📁 urbanization-city
IELTS
thành phố lớn
UK /məˈtrɒpəlɪs/
·
US /məˈtrɒpəlɪs/
A very large and busy city.
Tokyo is a vast metropolis.
→ Tokyo là một thành phố lớn rộng lớn.
New York is a famous metropolis known for its skyline.
→ New York là một thành phố lớn nổi tiếng với đường chân trời của nó.
Đồng nghĩa
city
urban area
Collocations
metropolis area
metropolitan city
global metropolis
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả thành phố lớn.
Thành phố lớn thường có nhiều cơ hội việc làm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Utility
/juːˈtɪləti/
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
Commute
/kəˈmjuːt/
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
suburb
/ˈsʌbɜːrb/
vùng ngoại ô
skyscraper
/ˈskaɪskreɪpər/
tòa nhà chọc trời
high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/
nhà cao tầng
densely populated
/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
dân cư đông đúc
traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
tắc nghẽn giao thông
Có trong các bộ
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...