Từ vựng B2

Chủ đề urbanization-city · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

densely populated

/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

dân cư đông đúc adj

Định nghĩa · An area with a lot of people living closely together.

“Hanoi is densely populated.”Hà Nội dân cư đông đúc.

“The city is densely populated, making it hard to find space.”Thành phố có dân cư đông đúc, khiến việc tìm chỗ ở khó khăn.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'densely' và 'populated'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vấn đề dân cư đông đúc trong IELTS.

Ghi chú · Dân cư đông đúc thường gây ra nhiều vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...