EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urbanization-city › densely populated
densely populated
B2
adj
📁 urbanization-city
IELTS
dân cư đông đúc
UK /ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
·
US /ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
An area with a lot of people living closely together.
Hanoi is densely populated.
→ Hà Nội dân cư đông đúc.
The city is densely populated, making it hard to find space.
→ Thành phố có dân cư đông đúc, khiến việc tìm chỗ ở khó khăn.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'densely' và 'populated'.
Đồng nghĩa
crowded
thickly populated
Collocations
densely populated area
densely populated city
🎯
IELTS:
Thảo luận về vấn đề dân cư đông đúc trong IELTS.
Dân cư đông đúc thường gây ra nhiều vấn đề xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Utility
/juːˈtɪləti/
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
Commute
/kəˈmjuːt/
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
metropolis
/məˈtrɒpəlɪs/
thành phố lớn
suburb
/ˈsʌbɜːrb/
vùng ngoại ô
skyscraper
/ˈskaɪskreɪpər/
tòa nhà chọc trời
high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/
nhà cao tầng
traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
tắc nghẽn giao thông
Có trong các bộ
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...