densely populated
Nghĩa
Định nghĩa · An area with a lot of people living closely together.
“Hanoi is densely populated.”Hà Nội dân cư đông đúc.
“The city is densely populated, making it hard to find space.”Thành phố có dân cư đông đúc, khiến việc tìm chỗ ở khó khăn.
Mẹo IELTS · Thảo luận về vấn đề dân cư đông đúc trong IELTS.
Ghi chú · Dân cư đông đúc thường gây ra nhiều vấn đề xã hội.