Kho từ › urbanization-city › high-rise

high-rise

B2 n 📁 urbanization-city IELTS
nhà cao tầng
UK /ˌhaɪ ˈraɪz/ · US /ˌhaɪ ˈraɪz/
A tall building with many floors.
High-rise apartments are common in cities.
→ Căn hộ nhà cao tầng phổ biến ở thành phố.
The city skyline is filled with high-rises.→ Đường chân trời của thành phố đầy những nhà cao tầng.
Đồng nghĩa
skyscrapertower
Collocations
high-rise buildinghigh-rise apartmenthigh-rise development
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả đô thị hiện đại.
Thường thấy ở các thành phố lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...