high-rise
/ˌhaɪ ˈraɪz/ B2 IELTS
Nghĩa
nhà cao tầng
n
Định nghĩa · A tall building with many floors.
“High-rise apartments are common in cities.”Căn hộ nhà cao tầng phổ biến ở thành phố.
“The city skyline is filled with high-rises.”Đường chân trời của thành phố đầy những nhà cao tầng.
Đồng nghĩa
skyscrapertower
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả đô thị hiện đại.
Ghi chú · Thường thấy ở các thành phố lớn.