Kho từ › work-career › employee

employee //ɪmˈplɔɪiː//

B2 n 📁 work-career IELTS
nhân viên
Happy employees are more productive.
→ Nhân viên hạnh phúc hiệu quả hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...