Kho từ › work-career › workforce

workforce //ˈwɜːrkfɔːrs//

B2 n 📁 work-career IELTS
lực lượng lao động
The workforce is becoming more diverse.
→ Lực lượng lao động đang trở nên đa dạng hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...