Kho từ › work-career › hire

hire

B2 v 📁 work-career IELTS
thuê (nhân viên)
UK /haɪər/ · US /haɪər/
To employ someone for work.
They hired ten new engineers this month.
→ Họ đã thuê mười kỹ sư mới tháng này.
The company plans to hire new staff.→ Công ty dự định thuê nhân viên mới.
Đồng nghĩa
employrecruit
Collocations
hire a workerhire an employee
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình tuyển dụng.
Liên quan đến việc tuyển dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...