Kho từ › work-career › hire

hire //haɪər//

B2 v 📁 work-career IELTS
thuê (nhân viên)
They hired ten new engineers this month.
→ Họ đã thuê mười kỹ sư mới tháng này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...