Kho từ › work-career › flexible hours

flexible hours //ˈfleksəbl aʊərz//

B2 n 📁 work-career IELTS
giờ làm việc linh hoạt
Flexible hours attract talented workers.
→ Giờ làm việc linh hoạt thu hút nhân công tài năng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...