Kho từ › work-career › cover letter

cover letter

B2 n 📁 work-career IELTS
thư xin việc
UK /ˈkʌvər ˈletər/ · US /ˈkʌvər ˈletər/
A letter sent with a job application.
Cover letters explain your motivation.
→ Thư xin việc giải thích động lực của bạn.
She included a cover letter with her resume.→ Cô ấy đã đính kèm thư xin việc với sơ yếu lý lịch của mình.
Đồng nghĩa
application letterjob letter
Collocations
write a cover lettersend a cover lettercover letter template
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xin việc trong IELTS.
Rất quan trọng trong quá trình xin việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...