Kho từ › work-career › cover letter

cover letter //ˈkʌvər ˈletər//

B2 n 📁 work-career IELTS
thư xin việc
Cover letters explain your motivation.
→ Thư xin việc giải thích động lực của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...