Kho từ › work-career › resignation

resignation //ˌrezɪɡˈneɪʃn//

B2 n 📁 work-career IELTS
sự từ chức
Her resignation surprised the team.
→ Sự từ chức của cô ấy đã làm cả nhóm ngạc nhiên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...