Kho từ › work-career › soft skill

soft skill

B2 n 📁 work-career IELTS
kỹ năng mềm
UK /sɒft skɪl/ · US /sɒft skɪl/
Skills that are not technical but important for work.
Soft skills matter as much as technical ones.
→ Kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng kỹ thuật.
Communication is a key soft skill in the workplace.→ Kỹ năng giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng trong công việc.
Đồng nghĩa
interpersonal skillspeople skills
Collocations
develop soft skillssoft skills trainingessential soft skills
🎯 IELTS: Nói về kỹ năng này trong IELTS để thể hiện sự linh hoạt.
Thường liên quan đến giao tiếp và làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...