Apprenticeship
Nghĩa
Định nghĩa · A period of training for a new worker.
“Apprenticeships combine work and training.”Kỳ học việc kết hợp công việc và đào tạo.
“He is currently in an apprenticeship to become a plumber.”Anh ấy hiện đang trong kỳ học việc để trở thành thợ sửa ống nước.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kinh nghiệm làm việc.
Ghi chú · Dùng để chỉ quá trình học nghề.