Entrepreneur
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/ B2 IELTS
Nghĩa
doanh nhân
n
Định nghĩa · A person who starts and runs a business.
“Successful entrepreneurs take calculated risks.”Doanh nhân thành công chấp nhận rủi ro được tính toán.
“An entrepreneur takes risks to succeed.”Doanh nhân chấp nhận rủi ro để thành công.
Đồng nghĩa
business ownerfounder
Cấu tạoTừ 'entreprendre' (bắt đầu) trong tiếng Pháp.
Mẹo IELTS · Nói về khởi nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.