Kho từ › sociology-behavior › globalization

globalization //ˌɡloʊbələˈzeɪʃn//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
toàn cầu hóa
Globalization integrates cultures and economies.
→ Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...