Kho từ › tourism-travel › itinerary

itinerary

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
lịch trình
UK /aɪˈtɪnəreri/ · US /aɪˈtɪnəreri/
A detailed plan for a journey or trip.
A flexible itinerary works best.
→ Lịch trình linh hoạt hiệu quả nhất.
I created an itinerary for our vacation in Italy.→ Tôi đã tạo một lịch trình cho kỳ nghỉ của chúng tôi ở Ý.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
scheduleagenda
Collocations
travel itinerarydetailed itineraryitinerary planner
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả kế hoạch du lịch trong IELTS.
Giúp tổ chức chuyến đi hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...