Kho từ › tourism-travel › boutique hotel

boutique hotel

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
khách sạn boutique
UK /buːˈtiːk hoʊˈtel/ · US /buːˈtiːk hoʊˈtel/
A small, stylish hotel offering personalized services.
Boutique hotels offer personalized service.
→ Khách sạn boutique cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.
We stayed at a boutique hotel in Paris.→ Chúng tôi đã ở một khách sạn boutique ở Paris.
Đồng nghĩa
charming hotelunique hotel
Collocations
luxury boutique hotelboutique hotel experiencetrendy boutique hotel
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm tại khách sạn boutique trong bài viết.
Thích hợp cho những ai tìm kiếm sự độc đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...