Kho từ › tourism-travel › resort

resort

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
khu nghỉ dưỡng
UK /rɪˈzɔːrt/ · US /rɪˈzɔːrt/
A place where people go to relax and enjoy leisure activities.
Beach resorts attract families.
→ Khu nghỉ dưỡng bãi biển thu hút gia đình.
The resort offers various activities for guests.→ Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động cho khách.
Cấu tạo
Từ 're' (lại) + 'sort' (sắp xếp)
Đồng nghĩa
retreatvacation spot
Collocations
luxury resortbeach resort
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả địa điểm du lịch.
Thường là nơi nghỉ dưỡng sang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...