Từ vựng B2

Chủ đề tourism-travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resort

/rɪˈzɔːrt/ B2 IELTS

Nghĩa

khu nghỉ dưỡng n

Định nghĩa · A place where people go to relax and enjoy leisure activities.

“Beach resorts attract families.”Khu nghỉ dưỡng bãi biển thu hút gia đình.

“The resort offers various activities for guests.”Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động cho khách.

Đồng nghĩa retreatvacation spot
Cấu tạoTừ 're' (lại) + 'sort' (sắp xếp)

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả địa điểm du lịch.

Ghi chú · Thường là nơi nghỉ dưỡng sang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...