Kho từ › tourism-travel › backpacker

backpacker

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
người đi du lịch ba lô
UK /ˈbækpækər/ · US /ˈbækpækər/
A person who travels with a backpack.
Backpackers travel on tight budgets.
→ Người đi du lịch ba lô đi du lịch với ngân sách hạn hẹp.
Backpackers often seek budget-friendly accommodations.→ Người đi du lịch ba lô thường tìm chỗ ở giá rẻ.
Đồng nghĩa
travelerwanderer
Collocations
budget backpackersolo backpacker
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả phong cách du lịch trong IELTS.
Người đi du lịch ba lô thường thích khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...