EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism-travel › ecotourism
ecotourism
B2
n
📁 tourism-travel
IELTS
du lịch sinh thái
UK /ˈiːkoʊtʊrɪzəm/
·
US /ˈiːkoʊtʊrɪzəm/
Travel that focuses on protecting the environment.
Ecotourism supports conservation efforts.
→ Du lịch sinh thái hỗ trợ nỗ lực bảo tồn.
Ecotourism promotes sustainable travel practices.
→ Du lịch sinh thái thúc đẩy các phương pháp du lịch bền vững.
Cấu tạo
'Eco-' (sinh thái) + 'tourism' (du lịch).
Đồng nghĩa
sustainable tourism
green tourism
Collocations
ecotourism practices
ecotourism destinations
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về du lịch bền vững.
Cần hiểu rõ về bảo vệ môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi văn hóa
Monument
/ˈmɒnjumənt/
di tích
Accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
chỗ ở
Landmark
/ˈlændmɑːrk/
thắng cảnh
Scenic
/ˈsiːnɪk/
có cảnh đẹp
tourism
/ˈtʊrɪzəm/
du lịch (ngành)
tourist
/ˈtʊrɪst/
khách du lịch
sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
tham quan thắng cảnh
Có trong các bộ
✈️
IELTS Tourism & Travel — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...