ecotourism
Nghĩa
Định nghĩa · Travel that focuses on protecting the environment.
“Ecotourism supports conservation efforts.”Du lịch sinh thái hỗ trợ nỗ lực bảo tồn.
“Ecotourism promotes sustainable travel practices.”Du lịch sinh thái thúc đẩy các phương pháp du lịch bền vững.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về du lịch bền vững.
Ghi chú · Cần hiểu rõ về bảo vệ môi trường.