EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism-travel › overtourism
overtourism
B2
n
📁 tourism-travel
IELTS
du lịch quá tải
UK /ˌoʊvərˈtʊrɪzəm/
·
US /ˌoʊvərˈtʊrɪzəm/
Excessive tourism that harms the environment and local culture.
Overtourism harms historic cities.
→ Du lịch quá tải gây hại các thành phố lịch sử.
Overtourism has damaged many natural sites.
→ Du lịch quá tải đã làm hỏng nhiều địa điểm tự nhiên.
Cấu tạo
Từ 'over' (quá) + 'tourism' (du lịch)
Đồng nghĩa
mass tourism
tourism overload
Collocations
overtourism crisis
overtourism impact
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về tác động của du lịch.
Thường gây ra vấn đề môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi văn hóa
Monument
/ˈmɒnjumənt/
di tích
Accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
chỗ ở
Landmark
/ˈlændmɑːrk/
thắng cảnh
Scenic
/ˈsiːnɪk/
có cảnh đẹp
tourism
/ˈtʊrɪzəm/
du lịch (ngành)
tourist
/ˈtʊrɪst/
khách du lịch
sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
tham quan thắng cảnh
Có trong các bộ
✈️
IELTS Tourism & Travel — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...