Kho từ › tourism-travel › overtourism

overtourism

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
du lịch quá tải
UK /ˌoʊvərˈtʊrɪzəm/ · US /ˌoʊvərˈtʊrɪzəm/
Excessive tourism that harms the environment and local culture.
Overtourism harms historic cities.
→ Du lịch quá tải gây hại các thành phố lịch sử.
Overtourism has damaged many natural sites.→ Du lịch quá tải đã làm hỏng nhiều địa điểm tự nhiên.
Cấu tạo
Từ 'over' (quá) + 'tourism' (du lịch)
Đồng nghĩa
mass tourismtourism overload
Collocations
overtourism crisisovertourism impact
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tác động của du lịch.
Thường gây ra vấn đề môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...