Từ vựng B2

Chủ đề tourism-travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overtourism

/ˌoʊvərˈtʊrɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

du lịch quá tải n

Định nghĩa · Excessive tourism that harms the environment and local culture.

“Overtourism harms historic cities.”Du lịch quá tải gây hại các thành phố lịch sử.

“Overtourism has damaged many natural sites.”Du lịch quá tải đã làm hỏng nhiều địa điểm tự nhiên.

Cấu tạoTừ 'over' (quá) + 'tourism' (du lịch)

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về tác động của du lịch.

Ghi chú · Thường gây ra vấn đề môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...