Kho từ › tourism-travel › hidden gem

hidden gem

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
thắng cảnh ít người biết
UK /ˈhɪdn dʒem/ · US /ˈhɪdn dʒem/
A place that is beautiful but not well-known.
Hà Giang is a hidden gem.
→ Hà Giang là một thắng cảnh ít người biết.
The small village is a hidden gem in the mountains.→ Ngôi làng nhỏ là một thắng cảnh ít người biết trong núi.
Cấu tạo
'Hidden' (ẩn giấu) + 'gem' (viên ngọc).
Đồng nghĩa
secret spotundiscovered place
Collocations
hidden gem locationhidden gem destination
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả địa điểm trong IELTS.
Thường là nơi đẹp nhưng ít người biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...