Kho từ › tourism-travel › breathtaking

breathtaking

B2 adj 📁 tourism-travel IELTS
ngoạn mục
UK /ˈbreθteɪkɪŋ/ · US /ˈbreθteɪkɪŋ/
Extremely beautiful or impressive.
The mountain views were breathtaking.
→ Cảnh núi non ngoạn mục.
The view from the mountain was absolutely breathtaking.→ Cảnh từ ngọn núi thật sự ngoạn mục.
Đồng nghĩa
stunningspectacular
Collocations
breathtaking scenerybreathtaking view
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả phong cảnh trong Speaking.
Thường dùng để miêu tả thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...