Kho từ › tourism-travel › unspoiled

unspoiled

B2 adj 📁 tourism-travel IELTS
còn nguyên vẹn
UK /ˌʌnˈspɔɪld/ · US /ˌʌnˈspɔɪld/
Not changed or damaged; in its original condition.
Phú Quốc has unspoiled beaches.
→ Phú Quốc có những bãi biển còn nguyên vẹn.
The island remains unspoiled by tourism.→ Hòn đảo vẫn còn nguyên vẹn trước du lịch.
Cấu tạo
Từ 'un' (không) + 'spoiled' (hư hỏng)
Đồng nghĩa
untouchedpristine
Collocations
unspoiled natureunspoiled beauty
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảnh đẹp tự nhiên.
Dùng để chỉ thiên nhiên nguyên sơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...