Từ vựng B2

Chủ đề tourism-travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unspoiled

/ˌʌnˈspɔɪld/ B2 IELTS

Nghĩa

còn nguyên vẹn adj

Định nghĩa · Not changed or damaged; in its original condition.

“Phú Quốc has unspoiled beaches.”Phú Quốc có những bãi biển còn nguyên vẹn.

“The island remains unspoiled by tourism.”Hòn đảo vẫn còn nguyên vẹn trước du lịch.

Đồng nghĩa untouchedpristine
Cấu tạoTừ 'un' (không) + 'spoiled' (hư hỏng)

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảnh đẹp tự nhiên.

Ghi chú · Dùng để chỉ thiên nhiên nguyên sơ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...