unspoiled
Nghĩa
Định nghĩa · Not changed or damaged; in its original condition.
“Phú Quốc has unspoiled beaches.”Phú Quốc có những bãi biển còn nguyên vẹn.
“The island remains unspoiled by tourism.”Hòn đảo vẫn còn nguyên vẹn trước du lịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảnh đẹp tự nhiên.
Ghi chú · Dùng để chỉ thiên nhiên nguyên sơ.