Kho từ › tourism-travel › exotic location

exotic location

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
địa điểm lạ
UK /ɪɡˈzɒtɪk loʊˈkeɪʃn/ · US /ɪɡˈzɒtɪk loʊˈkeɪʃn/
A place that is unusual or different from the norm.
Travelers seek exotic locations.
→ Du khách tìm kiếm các địa điểm lạ.
The exotic location attracted many filmmakers.→ Địa điểm lạ thu hút nhiều nhà làm phim.
Đồng nghĩa
unusual placeremote area
Collocations
discover exotic locationsvisit exotic locations
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả địa điểm trong IELTS.
Địa điểm lạ thường rất hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...