Kho từ › tourism-travel › guided tour

guided tour

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
tour có hướng dẫn viên
UK /ˈɡaɪdɪd tʊr/ · US /ˈɡaɪdɪd tʊr/
A tour led by a knowledgeable guide.
Guided tours explain historical context.
→ Tour có hướng dẫn viên giải thích bối cảnh lịch sử.
We took a guided tour of the historic city.→ Chúng tôi đã tham gia tour có hướng dẫn viên của thành phố lịch sử.
Cấu tạo
'Guided' (được hướng dẫn) + 'tour' (tour du lịch).
Đồng nghĩa
guided excursiontour with a guide
Collocations
guided tour groupguided tour package
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trải nghiệm du lịch.
Giúp hiểu rõ hơn về địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...