EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism-travel › self-guided
self-guided
B2
adj
📁 tourism-travel
IELTS
tự khám phá
UK /ˌself ˈɡaɪdɪd/
·
US /ˌself ˈɡaɪdɪd/
Exploring a place without a guide.
Self-guided tours offer flexibility.
→ Tour tự khám phá mang lại sự linh hoạt.
I prefer self-guided tours to learn at my own pace.
→ Tôi thích các tour tự khám phá để học theo tốc độ của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
independent
self-directed
Collocations
self-guided tour
self-guided exploration
self-guided travel
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về phong cách du lịch trong IELTS.
Tạo sự tự do trong việc khám phá.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi văn hóa
Monument
/ˈmɒnjumənt/
di tích
Accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
chỗ ở
Landmark
/ˈlændmɑːrk/
thắng cảnh
Scenic
/ˈsiːnɪk/
có cảnh đẹp
tourism
/ˈtʊrɪzəm/
du lịch (ngành)
tourist
/ˈtʊrɪst/
khách du lịch
sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
tham quan thắng cảnh
Có trong các bộ
✈️
IELTS Tourism & Travel — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...