Kho từ › tourism-travel › souvenir

souvenir

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
quà lưu niệm
UK /ˌsuːvəˈnɪr/ · US /ˌsuːvəˈnɪr/
A gift or item kept as a reminder of a place.
I bought a small souvenir for each family member.
→ Tôi mua một món quà lưu niệm nhỏ cho mỗi thành viên gia đình.
I bought a souvenir from my trip.→ Tôi đã mua một món quà lưu niệm từ chuyến đi.
Đồng nghĩa
mementokeepsake
Collocations
souvenir shopsouvenir collectionsouvenir from abroad
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về quà lưu niệm trong bài viết du lịch.
Thường là đồ vật nhỏ gọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...