passport
/ˈpæspɔːrt/ B2 IELTS
Nghĩa
hộ chiếu
n
Định nghĩa · An official document for international travel.
“Check your passport expiry date.”Kiểm tra ngày hết hạn hộ chiếu của bạn.
“You need a passport to travel abroad.”Bạn cần hộ chiếu để đi nước ngoài.
Đồng nghĩa
travel documentID
Cụm hay dùng
passport applicationpassport control
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến trong phần Speaking về du lịch.
Ghi chú · Cần thiết cho việc xuất nhập cảnh.