Kho từ › tourism-travel › visa

visa

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
thị thực
UK /ˈviːzə/ · US /ˈviːzə/
A document allowing someone to enter a foreign country.
Many countries require visas in advance.
→ Nhiều quốc gia yêu cầu thị thực trước.
You need a visa to travel to that country.→ Bạn cần một thị thực để đến quốc gia đó.
Cấu tạo
Từ 'vis' (thấy) + 'a' (điều kiện)
Đồng nghĩa
permitauthorization
Collocations
visa applicationvisa requirements
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quy trình du lịch.
Cần thiết cho việc du lịch quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...