visa
/ˈviːzə/ B2 IELTS
Nghĩa
thị thực
n
Định nghĩa · A document allowing someone to enter a foreign country.
“Many countries require visas in advance.”Nhiều quốc gia yêu cầu thị thực trước.
“You need a visa to travel to that country.”Bạn cần một thị thực để đến quốc gia đó.
Đồng nghĩa
permitauthorization
Cụm hay dùng
visa applicationvisa requirements
Cấu tạoTừ 'vis' (thấy) + 'a' (điều kiện)
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quy trình du lịch.
Ghi chú · Cần thiết cho việc du lịch quốc tế.