customs
Nghĩa
Định nghĩa · The official procedures for entering a country.
“Declare any restricted items at customs.”Khai báo bất kỳ vật phẩm bị hạn chế nào tại hải quan.
“Customs checks are necessary at international airports.”Kiểm tra hải quan là cần thiết tại các sân bay quốc tế.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình nhập cảnh trong IELTS.
Ghi chú · Kiểm tra hải quan rất quan trọng khi du lịch.