Kho từ › tourism-travel › customs

customs

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
hải quan
UK /ˈkʌstəmz/ · US /ˈkʌstəmz/
The official procedures for entering a country.
Declare any restricted items at customs.
→ Khai báo bất kỳ vật phẩm bị hạn chế nào tại hải quan.
Customs checks are necessary at international airports.→ Kiểm tra hải quan là cần thiết tại các sân bay quốc tế.
Đồng nghĩa
border controlinspection
Collocations
pass through customscustoms regulations
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy trình nhập cảnh trong IELTS.
Kiểm tra hải quan rất quan trọng khi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...