Từ vựng B2

Chủ đề tourism-travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jet lag

/dʒet læɡ/ B2 IELTS

Nghĩa

mệt mỏi do chênh múi giờ n

Định nghĩa · Fatigue caused by traveling across time zones.

“Jet lag takes days to recover from.”Mệt mỏi do chênh múi giờ mất nhiều ngày để hồi phục.

“After the long flight, I experienced jet lag.”Sau chuyến bay dài, tôi bị mệt mỏi do chênh múi giờ.

Cấu tạo'Jet' (máy bay) + 'lag' (chậm trễ).

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến trong phần nói về du lịch.

Ghi chú · Thường gặp khi đi du lịch xa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...