Từ vựng B2

Chủ đề tourism-travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

budget travel

/ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/ B2 IELTS

Nghĩa

du lịch tiết kiệm n

Định nghĩa · Traveling with a limited amount of money.

“Budget travel makes exploration accessible.”Du lịch tiết kiệm khiến khám phá dễ tiếp cận.

“Budget travel allows you to explore more places.”Du lịch tiết kiệm cho phép bạn khám phá nhiều nơi hơn.

Cấu tạoTừ 'budget' (ngân sách) + 'travel' (du lịch)

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về cách tiết kiệm khi du lịch.

Ghi chú · Phù hợp với người có ngân sách hạn chế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...