EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism-travel › budget travel
budget travel
B2
n
📁 tourism-travel
IELTS
du lịch tiết kiệm
UK /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/
·
US /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/
Traveling with a limited amount of money.
Budget travel makes exploration accessible.
→ Du lịch tiết kiệm khiến khám phá dễ tiếp cận.
Budget travel allows you to explore more places.
→ Du lịch tiết kiệm cho phép bạn khám phá nhiều nơi hơn.
Cấu tạo
Từ 'budget' (ngân sách) + 'travel' (du lịch)
Đồng nghĩa
affordable travel
low-cost travel
Collocations
budget travel tips
budget travel options
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về cách tiết kiệm khi du lịch.
Phù hợp với người có ngân sách hạn chế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi văn hóa
Monument
/ˈmɒnjumənt/
di tích
Accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
chỗ ở
Landmark
/ˈlændmɑːrk/
thắng cảnh
Scenic
/ˈsiːnɪk/
có cảnh đẹp
tourism
/ˈtʊrɪzəm/
du lịch (ngành)
tourist
/ˈtʊrɪst/
khách du lịch
sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
tham quan thắng cảnh
Có trong các bộ
✈️
IELTS Tourism & Travel — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...