Kho từ › tourism-travel › budget travel

budget travel

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
du lịch tiết kiệm
UK /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/ · US /ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/
Traveling with a limited amount of money.
Budget travel makes exploration accessible.
→ Du lịch tiết kiệm khiến khám phá dễ tiếp cận.
Budget travel allows you to explore more places.→ Du lịch tiết kiệm cho phép bạn khám phá nhiều nơi hơn.
Cấu tạo
Từ 'budget' (ngân sách) + 'travel' (du lịch)
Đồng nghĩa
affordable travellow-cost travel
Collocations
budget travel tipsbudget travel options
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về cách tiết kiệm khi du lịch.
Phù hợp với người có ngân sách hạn chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...