Kho từ › tourism-travel › luxury travel

luxury travel

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
du lịch hạng sang
UK /ˈlʌɡʒəri ˈtrævl/ · US /ˈlʌɡʒəri ˈtrævl/
Travel that is luxurious and expensive.
Luxury travel includes private guides.
→ Du lịch hạng sang bao gồm hướng dẫn viên riêng.
Luxury travel often includes five-star accommodations.→ Du lịch hạng sang thường bao gồm chỗ ở năm sao.
Đồng nghĩa
opulent travellavish travel
Trái nghĩa
budget travel
Collocations
luxury travel experienceluxury travel package
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả phong cách du lịch trong IELTS.
Du lịch hạng sang thường rất đắt đỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...