high season
/haɪ ˈsiːzn/ B2 IELTS
Nghĩa
mùa cao điểm
n
Định nghĩa · The busiest time for tourism or business.
“Prices rise during high season.”Giá tăng trong mùa cao điểm.
“Hotels are often full during high season.”Khách sạn thường đầy vào mùa cao điểm.
Đồng nghĩa
peak seasonbusy period
Cụm hay dùng
high season rateshigh season travel
Cấu tạo'High' (cao) + 'season' (mùa).
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Cần đặt chỗ trước trong mùa cao điểm.