Kho từ › tourism-travel › high season

high season

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
mùa cao điểm
UK /haɪ ˈsiːzn/ · US /haɪ ˈsiːzn/
The busiest time for tourism or business.
Prices rise during high season.
→ Giá tăng trong mùa cao điểm.
Hotels are often full during high season.→ Khách sạn thường đầy vào mùa cao điểm.
Cấu tạo
'High' (cao) + 'season' (mùa).
Đồng nghĩa
peak seasonbusy period
Collocations
high season rateshigh season travel
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về du lịch trong IELTS.
Cần đặt chỗ trước trong mùa cao điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...