Kho từ › tourism-travel › cruise

cruise

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
du thuyền
UK /kruːz/ · US /kruːz/
A journey on a ship for pleasure.
Mediterranean cruises are popular.
→ Du thuyền Địa Trung Hải nổi tiếng.
We went on a cruise to the Caribbean.→ Chúng tôi đã đi du thuyền đến Caribbean.
Đồng nghĩa
voyagesailing
Collocations
cruise shipocean cruisecruise vacation
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm du thuyền trong bài viết.
Thường là một kỳ nghỉ thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...