Kho từ › tourism-travel › voyage

voyage

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
cuộc hành trình (dài)
UK /ˈvɔɪɪdʒ/ · US /ˈvɔɪɪdʒ/
A long journey, especially by sea or in space.
The ocean voyage took weeks.
→ Cuộc hành trình đại dương mất nhiều tuần.
They planned a voyage across the Atlantic Ocean.→ Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc hành trình qua Đại Tây Dương.
Cấu tạo
Từ 'voy' (đi) + 'age' (hành trình)
Đồng nghĩa
journeyexpedition
Collocations
ocean voyagespace voyage
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả các chuyến đi dài.
Thường dùng cho hành trình dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...