Từ vựng B2

Chủ đề tourism-travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

voyage

/ˈvɔɪɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

cuộc hành trình (dài) n

Định nghĩa · A long journey, especially by sea or in space.

“The ocean voyage took weeks.”Cuộc hành trình đại dương mất nhiều tuần.

“They planned a voyage across the Atlantic Ocean.”Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc hành trình qua Đại Tây Dương.

Đồng nghĩa journeyexpedition
Cụm hay dùng ocean voyagespace voyage
Cấu tạoTừ 'voy' (đi) + 'age' (hành trình)

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả các chuyến đi dài.

Ghi chú · Thường dùng cho hành trình dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...