Kho từ › tourism-travel › expat

expat

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
người sống ở nước ngoài
UK /ˈekspæt/ · US /ˈekspæt/
A person living in a foreign country.
Many expats settle in Vietnam.
→ Nhiều người sống ở nước ngoài định cư tại Việt Nam.
Many expats enjoy the local culture.→ Nhiều người sống ở nước ngoài thích văn hóa địa phương.
Cấu tạo
'Ex-' (ngoài) + 'pat' (quốc gia).
Đồng nghĩa
foreigner expatriate
Collocations
expat communityexpat life
🎯 IELTS: Dùng để nói về cuộc sống ở nước ngoài.
Có thể gặp khó khăn trong việc hòa nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...